Bạn muốn tìm hiểu về âm câm trong Tiếng Anh? Bạn muốn học thêm về các nguyên tắc khi phát âm những từ có âm câm? Vậy thì hãy xem ngay nội dung bài học Tiếng Anh dưới đây của Jaxtina English nhé. Trung tâm sẽ giúp bạn giải đáp về những vấn đề này một cách chi tiết nhất.
Trong phát âm Tiếng Anh cơ bản, một số chữ cái không phát âm khi đọc chúng trong từ hoặc câu, chúng được gọi là “silent letters” hay “âm câm”. Những chữ cái này được viết trong từ nhưng không có âm thanh khi phát âm.
Việc hiểu và phát âm chính xác các âm câm có vai trò rất quan trọng như:
Âm câm trong Tiếng Anh
>>>> Có Thể Bạn Quan Tâm: Cách đọc bảng phiên âm Tiếng Anh IPA chuẩn quốc tế
ÂM CÂM | NGUYÊN TẮC PHÁT ÂM | VÍ DỤ | NGOẠI LỆ |
B | Nguyên tắc 1: B là âm câm khi đứng sau M ở cuối từ | dumb, thumb, limb, bomb | |
Nguyên tắc 2: B là âm câm khi đứng trước T thường ở cuối từ. Tuy nhiên không phải lúc nào cũng đúng. | doubt, subtle, debt | ||
C | C là âm câm khi trong từ có chứa scle | sclerosis, muscle | asclepiad, sclera |
D | Nguyên tắc 1: D là âm câm trong một số từ phổ biến sau | handsome, wednesday, sandwich, handkerchief | |
Nguyên tắc 2: D là âm câm khi trong từ có chứa dg | dodge, pledge, hedge | ||
E | E là âm câm khi đứng cuối một số từ và thường sẽ kéo dài âm của nguyên âm | hope, write, bite, grave | |
G | G là âm câm khi đứng trước n | sign, design, champagne, align | magnet, cognitive, igneous |
GH | Nguyên tắc 1: GH là âm câm khi đứng sau một nguyên âm | might, daughter, weight, thorough | doghouse, bighead |
Nguyên tắc 2: GH có thể sẽ được phát âm như <F | laugh, cough, tough, draught | ||
H | Nguyên tắc 1: H là âm câm khi đứng sau W | when, what, where, why | |
Nguyên tắc 2: H là âm câm khi đứng đầu một số từ cụ thể | honest, hour, heir | ||
K | K là âm câm khi đứng trước N ở đầu từ | knife, knee, know, knowledge | |
L | L là âm câm khi đứng sau U, A, O | clam, talk, half, would, salmon, yolk | bulk, hold, halo |
N | N là âm câm khi đứng sau M ở cuối từ | autumn, column | |
P | P là âm câm khi đứng đầu những tiền tố psych hay pneu | psychotherapy, psychologist, pneumatic | |
PH | PH thỉnh thoảng sẽ được phát âm như F | telephone, paragraph | |
S | S là âm câm trong một số từ nhất định | island, isle, aisle | |
T | T là âm câm trong một số từ thường gặp | Christmas, castle, whistle, often, listen | |
U | U là âm câm khi đứng sau G và trước một nguyên âm khác | guess, guitar, guidance | |
W | Nguyên tắc 1: W là âm câm ở đầu từ khi đứng trước R | wrap, wrong, write | |
Nguyên tắc 2: W là âm câm trong một số từ thường gặp | who, whose, whoever |
>>>> Tham Khảo Thêm: 12 cách cải thiện kỹ năng nói Tiếng Anh hiệu quả nhất
Practice 1. Which word you do not pronounce one consonant?
Practice 2. Choose the word which have the underlined part pronounced differently.
>>>> Đừng Bỏ Qua: Cách ngắt nghỉ hoặc lên xuống ngữ điệu Tiếng Anh trong câu
Trên đây là tổng hợp những kiến thức của Jaxtina về âm câm trong Tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo. Mong rằng những kiến thức trên sẽ giúp ích được cho quá trình học Tiếng Anh của bạn. Hãy luôn theo dõi Jaxtina English để không bỏ lỡ được những kiến thức cùng mẹo học Tiếng Anh thú vị khác nhé!
>>>> Bài Viết Hữu Ích: